Nghĩa của từ "under control" trong tiếng Việt
"under control" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
under control
US /ˈʌndər kənˈtroʊl/
UK /ˈʌndə kənˈtrəʊl/
Cụm từ
trong tầm kiểm soát, được khống chế
being managed or dealt with successfully; in a state where someone is in charge and things are stable
Ví dụ:
•
Don't worry, the situation is under control.
Đừng lo lắng, tình hình đang trong tầm kiểm soát.
•
It took the firefighters several hours to get the blaze under control.
Lực lượng cứu hỏa phải mất vài giờ mới có thể khống chế được đám cháy.
Từ liên quan: